Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát được hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.VN cập nhật mới nhất tại nhà máy ống thép Hòa Phát.

Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát

Đơn giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát cũng như các hàng sắt thép khác biến động liên tục tùy thuộc vào cung – cầu.

đại lý sắt thép Hòa Phát cấp 1, chúng tôi luôn mang tới khách hàng bảng báo giá thép ống kẽm, ống nhúng nóng Hoà Phát mới nhất, rẻ nhất trên thị trường.

Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát, nhà phân phối sắt thép Hòa Phát uy tín - BAOGIATHEPXAYDUNG.VN
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát, nhà phân phối sắt thép Hòa Phát uy tín tại TP. HCM – BAOGIATHEPXAYDUNG.VN

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát, tính từ đầu tháng 11/2022 đã ổn định, tuy nhiên nhìn chung giá thép vẫn còn ở mức cao, việc đơn giá có còn giảm nữa hay không thì chưa thể nói trước được.

Sau đây, là bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát mới nhất tháng 11/2022, đơn giá có thể thay đổi liên tục nên quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác, mời quý bạn tham khảo :

Ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát Barem Đơn giá Đơn giá
( Kg/cây ) ( Kg/cây ) ( VNĐ/cây )
Thép ống nhúng kẽm F 21.2 x 1.9 ly x 6m 5.484 31,625 173,432
Thép ống nhúng kẽm F 21.2 x 2.1 ly x 6m 5.939 30,129 178,936
Thép ống nhúng kẽm F 21.2 x 2.3 ly x 6m 6.435 30,129 193,880
Thép ống nhúng kẽm F 21.2 x 2.6 ly x 6m 7.260 30,129 218,737
Thép ống nhúng kẽm F 26.65 x 1.6 ly x 6m 5.933 32,230 191,221
Thép ống nhúng kẽm F 26.65 x 1.7 ly x 6m 6.279 32,230 202,372
Thép ống nhúng kẽm F 26.65 x 1.9 ly x 6m 6.961 31,625 220,142
Thép ống nhúng kẽm F 26.65 x 2.1 ly x 6m 7.704 30,129 232,114
Thép ống nhúng kẽm F 26.65 x 2.3 ly x 6m 8.286 30,129 249,649
Thép ống nhúng kẽm F 26.65 x 2.6 ly x 6m 9.360 30,129 282,007
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 1.6 ly x 6m 7.556 32,230 243,530
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 1.8 ly x 6m 8.440 32,230 272,021
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 1.9 ly x 6m 8.888 31,625 281,083
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 2.1 ly x 6m 9.762 30,129 294,119
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 2.3 ly x 6m 10.722 30,129 323,043
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 2.5 ly x 6m 11.460 30,129 345,278
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 2.6 ly x 6m 11.886 30,129 358,113
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 2.9 ly x 6m 13.137 30,129 395,805
Thép ống nhúng kẽm F 33.35 x 3.2 ly x 6m 14.400 30,129 433,858
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 1.6 ly x 6m 9.617 32,230 309,956
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 1.7 ly x 6m 10.193 32,230 328,520
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 1.9 ly x 6m 11.335 31,625 358,469
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 2.1 ly x 6m 12.467 30,129 375,618
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 2.3 ly x 6m 13.560 30,129 408,549
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 2.6 ly x 6m 15.240 30,129 459,166
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 2.9 ly x 6m 16.870 30,129 508,276
Thép ống nhúng kẽm F 42.2 x 3.2 ly x 6m 18.600 30,129 560,399
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 1.6 ly x 6m 11.000 32,230 354,530
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 1.7 ly x 6m 11.677 32,230 376,350
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 1.9 ly x 6m 12.995 31,625 410,967
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 2.1 ly x 6m 14.300 30,129 430,845
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 2.3 ly x 6m 15.590 30,129 469,711
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 2.5 ly x 6m 16.980 30,129 511,590
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 2.6 ly x 6m 17.500 30,129 527,258
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 2.7 ly x 6m 18.140 30,129 546,540
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 2.9 ly x 6m 19.380 30,129 583,900
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 3.2 ly x 6m 21.420 30,129 645,363
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 3.6 ly x 6m 23.710 30,129 714,359
Thép ống nhúng kẽm F 48.1 x 4.0 ly x 6m 26.100 30,129 786,367
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 1.9 ly x 6m 16.300 31,625 515,488
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 2.1 ly x 6m 17.970 30,129 541,418
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 2.3 ly x 6m 19.612 30,129 590,890
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 2.6 ly x 6m 22.158 30,129 667,598
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 2.7 ly x 6m 22.850 30,129 688,448
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 2.9 ly x 6m 24.480 30,129 737,558
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 3.2 ly x 6m 26.861 30,129 809,295
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 3.4 ly x 6m 28.420 30,129 856,266
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 3.6 ly x 6m 30.180 30,129 909,293
Thép ống nhúng kẽm F 59.9 x 4.0 ly x 6m 33.100 30,129 997,270
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 2.1 ly x 6m 22.851 30,129 688,478
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 2.3 ly x 6m 24.958 30,129 751,960
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 2.5 ly x 6m 27.040 30,129 814,688
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 2.6 ly x 6m 28.080 30,129 846,022
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 2.7 ly x 6m 29.140 30,129 877,959
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 2.9 ly x 6m 31.368 30,129 945,086
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 3.2 ly x 6m 34.260 30,129 1,032,220
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 3.4 ly x 6m 36.340 30,129 1,094,888
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 3.6 ly x 6m 38.580 30,129 1,162,377
Thép ống nhúng kẽm F 75.6 x 4.0 ly x 6m 42.400 30,129 1,277,470
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 2.1 ly x 6m 26.800 30,129 807,457
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 2.3 ly x 6m 29.280 30,129 882,177
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 2.5 ly x 6m 31.740 30,129 956,294
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 2.6 ly x 6m 32.970 30,129 993,353
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 2.7 ly x 6m 34.220 30,129 1,031,014
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 2.9 ly x 6m 36.830 30,129 1,109,651
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 3.2 ly x 6m 40.320 30,129 1,214,801
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 3.4 ly x 6m 42.740 30,129 1,287,713
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 3.6 ly x 6m 45.140 30,129 1,360,023
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 4.0 ly x 6m 50.220 30,129 1,513,078
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 4.2 ly x 6m 52.290 30,129 1,575,445
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 4.4 ly x 6m 54.650 30,129 1,646,550
Thép ống nhúng kẽm F 88.3 x 4.5 ly x 6m 55.800 30,129 1,681,198
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 2.5 ly x 6m 39.050 30,129 1,176,537
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 2.6 ly x 6m 40.570 30,129 1,222,334
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 2.7 ly x 6m 42.090 30,129 1,268,130
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 2.9 ly x 6m 45.120 30,129 1,359,420
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 3.0 ly x 6m 46.630 30,129 1,404,915
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 3.2 ly x 6m 49.650 30,129 1,495,905
Thép ống nhúng kẽm F 108 x 4.5 ly x 6m 69.950 30,129 2,107,524
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 2.5 ly x 6m 41.060 30,129 1,237,097
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 2.7 ly x 6m 44.290 30,129 1,334,413
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 2.9 ly x 6m 47.480 30,129 1,430,525
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 3.0 ly x 6m 49.070 30,129 1,478,430
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 3.2 ly x 6m 52.580 30,129 1,584,183
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 3.6 ly x 6m 58.500 30,129 1,762,547
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 4.0 ly x 6m 64.840 30,129 1,953,564
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 4.2 ly x 6m 67.960 30,129 2,047,567
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 4.4 ly x 6m 71.060 30,129 2,140,967
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 4.5 ly x 6m 73.200 30,129 2,205,443
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 4.6 ly x 6m 74.160 30,129 2,234,367
Thép ống nhúng kẽm F 113.5 x 5.0 ly x 6m 80.270 30,129 2,418,455
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 2.7 ly x 6m 49.610 30,129 1,494,700
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 3.0 ly x 6m 54.980 30,129 1,656,492
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 3.2 ly x 6m 58.550 30,129 1,764,053
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 3.6 ly x 6m 65.660 30,129 1,978,270
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 4.0 ly x 6m 72.720 30,129 2,190,981
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 4.2 ly x 6m 76.230 30,129 2,296,734
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 4.4 ly x 6m 79.730 30,129 2,402,185
Thép ống nhúng kẽm F 126.8 x 4.5 ly x 6m 81.480 30,129 2,454,911
Thép ống nhúng kẽm F 141.3 x 3.96 ly x 6m 80.460 30,624 2,464,007
Thép ống nhúng kẽm F 141.3 x 4.78 ly x 6m 96.540 30,624 2,956,441
Thép ống nhúng kẽm F 141.3 x 5.16 ly x 6m 103.950 30,624 3,183,365
Thép ống nhúng kẽm F 141.3 x 5.56 ly x 6m 111.660 30,624 3,419,476
Thép ống nhúng kẽm F 141.3 x 6.35 ly x 6m 126.800 30,624 3,883,123
Thép ống nhúng kẽm F 141.3 x 6.55 ly x 6m 130.620 30,624 4,000,107
Thép ống nhúng kẽm F 168.3 x 3.96 ly x 6m 96.240 30,624 2,947,254
Thép ống nhúng kẽm F 168.3 x 4.78 ly x 6m 115.620 30,624 3,540,747
Thép ống nhúng kẽm F 168.3 x 5.16 ly x 6m 124.560 30,624 3,814,525
Thép ống nhúng kẽm F 168.33 x 5.56 ly x 6m 133.860 30,624 4,099,329
Thép ống nhúng kẽm F 168.3 x 6.35 ly x 6m 152.160 30,624 4,659,748
Thép ống nhúng kẽm F 168.3 x 7.11 ly x 6m 169.560 30,624 5,192,605
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 3.96 ly x 6m 126.060 32,120 4,049,047
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 4.78 ly x 6m 151.560 32,120 4,868,107
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 5.16 ly x 6m 163.320 32,120 5,245,838
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 5.56 ly x 6m 175.680 32,120 5,642,842
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 6.35 ly x 6m 199.860 32,120 6,419,503
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 6.55 ly x 6m 206.000 32,120 6,616,720
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 7.04 ly x 6m 220.900 32,120 7,095,308
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 7.11 ly x 6m 223.030 32,120 7,163,724
Thép ống nhúng kẽm F 219.1 x 7.92 ly x 6m 247.440 32,120 7,947,773

Bạn đọc chú ý : Bảng báo giá trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, đơn giá có thể đã được thay đổi tùy theo sự biến động chung của thị trường, để biết thêm thông tin chi tiết vui lòng liên hệ cho chúng tôi qua đường dây nóng trên hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.VN để nhận báo giá mới nhất, ưu đãi nhất cho công trình của mình.

Ngoài ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát, chúng tôi còn cung cấp nhiều loại sắt thép xây dựng khác như thép hộp Hòa Phát, thép hình, thép xây dựng…..

Tham khảo thêm :

BAOGIATHEPXAYDUNG.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0888.197.666
Liên hệ