Đơn giá thép Việt Nhật của hãng công ty Vinakyoei ngày 06/06/2021 vẫn ở mức cao

Quy cách và chủng loại Tỷ trọng Đơn giá Đơn giá
Kg/cây Vnđ/kg Vnđ/cây
Thép Việt Nhật Vinakyoei CB3 – SD295 ( chưa thuế VAT 10% )
 Thép cuộn D6 – CB240T  18,650
 Thép cuộn D8 – CB240T  18,650
 Thép cây D10 – CB3  6.93  18,800  130,284
 Thép cây D12 – CB3  9.98  18,600  185,628
 Thép cây D14 – CB3  13.60  18,600  252,960
 Thép cây D16 – CB3  17.76  18,600  330,336
 Thép cây D18 – CB3  22.47  18,600  417,942
 Thép cây D20 – CB3  27.75  18,600  516,150
 Thép cây D22 – CB3  33.54  18,600  623,844
 Thép cây D25 – CB3  43.70  18,600  812,820
 Thép Việt Nhật Vinakyoei – SD390( chưa thuế VAT 10% )
 Thép cây D10 – CB4  6.93  18,950  131,324
 Thép cây D12 – CB4  9.98  18,750  187,125
 Thép cây D14 – CB4  13.60  18,750  255,000
 Thép cây D16 – CB4  17.76  18,750  333,000
 Thép cây D18 – CB4  22.47  18,750  421,313
 Thép cây D20 – CB4  27.75  18,750  520,313
 Thép cây D22 – CB4  33.54  18,750  628,875
 Thép cây D25 – CB4  43.70  18,750  819,375
 Thép cây D28 – CB4  54.81  18,750  1,027,688
 Thép cây D32 – CB4  71.62  18,750  1,342,875
Thép Việt Nhật Vinakyoei CB5 = CB4 + 400 vnđ/kg
0/5 (0 Reviews)